new world opah
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá opah Tân Thế giới: "new world opah" là một loài cá biển thuộc họ Lampridae, thường được tìm thấy ở vùng biển từ Nova Scotia đến Tây Ấn và Vịnh Mexico. Loài cá này có thân hình lớn, dẹt, với vảy óng ánh màu bạc và vây đỏ, thường được đánh bắt để làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Cá opah Tân Thế giới hiếm khi được nhìn thấy ở Bắc Đại Tây Dương, nhưng nó phát triển mạnh ở vùng nước ấm hơn.)
- (Ngư dân đã bắt được một con cá opah Tân Thế giới lớn ngoài khơi bờ biển Florida vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "new world opah" trong ngữ cảnh sinh học: Dùng để chỉ loài cá cụ thể này trong phân loại khoa học hoặc nghiên cứu hải dương học.
- The new world opah belongs to the genus Lampris, distinct from its Pacific counterpart. (Cá opah Tân Thế giới thuộc chi Lampris, khác biệt so với loài cá opah Thái Bình Dương.)
Biến thể và từ gần giống
Opah (danh từ): Cá opah nói chung, không phân biệt vùng địa lý.
- Opah is known for its colorful appearance and firm, oily flesh. (Cá opah nổi tiếng với vẻ ngoài sặc sỡ và thịt chắc, nhiều dầu.)
Southern opah (danh từ): Một loài opah khác sống ở Nam bán cầu.
- The southern opah is often found near New Zealand and South Africa. (Cá opah phương Nam thường được tìm thấy gần New Zealand và Nam Phi.)
Từ đồng nghĩa
- Moonfish (danh từ): Một tên gọi khác của cá opah, do hình dạng tròn và ánh bạc của nó.
- The moonfish, also known as opah, is a prized catch among deep-sea anglers. (Cá mặt trăng, còn được gọi là opah, là một mẻ lưới quý giá đối với người câu cá biển sâu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt liên quan đến "new world opah", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "new world opah", vì đây là tên gọi của một loài cá cụ thể.